ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đẹp mắt" (1件)
đẹp mắt
日本語
形見た目が良い
Bài trình bày rất đẹp mắt.
プレゼンはとても見た目が良い。
類語検索結果 "đẹp mắt" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đẹp mắt" (3件)
Bài trình bày rất đẹp mắt.
プレゼンはとても見た目が良い。
Chiếc áo có hoa văn đẹp mắt.
そのシャツは美しい模様があります。
Đó là một trận đấu giàu cảm xúc với nhiều pha bóng đẹp mắt.
それは多くの素晴らしいプレーがある感動的な試合だった。
